Nửa thế kỷ của một đô thị luôn vươn lên

HỒ QUỐC TUẤN
02/07/2026 13:56 GMT+7

TTCT - Có một câu hỏi mà các nhà nghiên cứu phát triển hay đặt ra khi nhìn vào những thành phố từng trải qua mở cửa kinh tế: Cái gì thực sự lan truyền khi một nền kinh tế mở cửa? Chỉ là hàng hóa, vốn, hay còn là tri thức?

Nửa thế kỷ của một đô thị luôn vươn lên - Ảnh 1.

Khu chế xuất Tân Thuận, quận 7, TP.HCM. Ảnh: QUANG ĐỊNH

Với Thượng Hải, Singapore, Seoul, hay TP.HCM, câu trả lời thường phức tạp hơn những gì các con số có thể kể. Tôi muốn nhìn nhận qua một lăng kính ít được kể như vậy: dòng chảy thông tin và tri thức đã âm thầm định hình nguồn nhân lực của thành phố như thế nào.

Một đô thị luôn ở vị trí "thí điểm"

Nhìn từ bên ngoài, điều dễ nhận thấy đầu tiên ở TP.HCM là vai trò đặc biệt mà đô thị này được giao trong cấu trúc chính sách quốc gia. 

50 năm qua, Bộ Chính trị Việt Nam đã ban hành nhiều nghị quyết về các loại cơ chế đặc thù, đặc biệt cho TP.HCM, thể hiện mức độ quan tâm chính sách hiếm thấy dành cho một đô thị đơn lẻ.

Mỗi nghị quyết đánh dấu bởi một danh xưng khác nhau, từ "trung tâm kinh tế" những năm đầu, đến "đô thị đặc biệt", "đầu tàu công nghiệp hóa", và gần nhất là khát vọng trở thành "trung tâm dịch vụ, kinh tế và tài chính mang tầm vóc toàn cầu".

Quan trọng hơn danh xưng là vai trò thực tế: TP.HCM liên tục được chọn làm nơi thí điểm chính sách kinh tế thị trường trước khi áp dụng trên toàn quốc. 

Đây là mô hình phát triển không lạ với giới quan sát quốc tế, giống cách Thâm Quyến từng là phòng thí nghiệm chính sách cho Trung Quốc, hay một số đặc khu kinh tế Đông Á khác đã đóng vai trò "người đi trước" để thí điểm cải cách trước khi nhân rộng. 

Nhưng điều làm TP.HCM khác biệt không chỉ là cơ chế đặc thù. 

Thành phố, do lịch sử và vị trí địa lý, đã có sẵn một tài sản ít đô thị thí điểm nào có ngay từ đầu: tầng lớp dân cư quen thuộc với thương mại quốc tế, và mạng lưới kết nối với thế giới bên ngoài chưa bao giờ đứt đoạn, kể cả trong những năm bao cấp trước mở cửa.

Không chỉ là báo cáo GDP

Hành trình của cá nhân tôi chính là một câu chuyện minh chứng cho điều đó. Thời tôi học ngành tài chính vào những năm đầu 2000, thông tin từ các tổ chức như World Bank hay IMF không đến qua internet dễ dàng như bây giờ. 

Thời đó, tôi may mắn là một trong số ít sinh viên được tiếp cận các báo cáo và dữ liệu kinh tế quốc tế qua đĩa CD, mượn từ thư viện của Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright tại TP.HCM. Điều đó cho thấy ngay từ rất sớm, thành phố đã có những điểm tiếp cận tri thức khá phổ quát, có tính toàn cầu, vào lúc Việt Nam còn đang ở bước đầu hội nhập.

Vài năm sau, khi thực tập ở ngân hàng Eximbank, tôi lại có cơ hội tiếp cận một lớp tri thức khác: báo cáo phân tích của ngân hàng nước ngoài là đối tác của Eximbank, và tài liệu phân tích tài chính chuyên môn cho dân ngân hàng, vốn không hề có trong sách giáo khoa đại học thời đó. 

Đây chính là lý thuyết chuyển giao tri thức trong thực tế: hội nhập thương mại không chỉ mang hàng hóa và vốn qua biên giới, mà còn mang theo cả hiểu biết, ở đây là phương pháp luận, công cụ phân tích, và chuẩn mực nghề nghiệp, từ các trung tâm tài chính lớn nhất thế giới. 

Những năm 2000-2001 là thời điểm đầu tiên tôi tiếp cận với các tài liệu về "chuẩn mực tốt nhất" (best practice) của các tập đoàn hàng đầu, thông qua nhiều hội thảo do các tập đoàn tài chính và kiểm toán lớn của thế giới tổ chức. Điều chỉ có thể có ở TP.HCM.

Với vai trò cửa ngõ giao thương lớn nhất Việt Nam, Thành phố không chỉ là nơi đầu tiên những chia sẻ tri thức diễn ra, mà còn là nơi đưa tri thức đó vào thực hành nhanh nhất, qua hợp tác quốc tế, các công ty xuất nhập khẩu, tổ chức phi chính phủ, và chương trình hợp tác giáo dục... 

Không cần hệ thống từ trên xuống, không có ai chỉ đạo, không có kế hoạch tổng thể, nhưng quá trình đó diễn ra thật mạnh mẽ và liên tục, tạo ra một sức mạnh khác thường cho Thành phố.

Tri thức lan tỏa nhanh hơn vốn

Một thế hệ những người trẻ ở TP.HCM khi đó đã tự học, tự mò mẫm, "học lóm" bằng nhiều con đường khác nhau, sau này đã có đủ năng lực để cạnh tranh trên thị trường lao động toàn cầu. Nhiều người giành được học bổng hay tự túc đi du học, rồi ở lại làm việc tại các trung tâm tài chính và công nghệ lớn trên thế giới. 

Một buổi gặp mặt nhiều năm sau tại thủ đô nước Mỹ, tôi và những người bạn cùng thời lại quay về đúng chủ đề: những thông tin học được ở TP.HCM theo cả con đường chính thống lẫn "học lóm" chính là bước đệm quan trọng giúp chúng tôi thích ứng nhanh với môi trường làm việc quốc tế.

Đây là quan sát có giá trị vượt ra ngoài câu chuyện cá nhân. Nó cho thấy tác động thực sự của một thành phố mở cửa kinh tế: không chỉ đo được bằng kim ngạch xuất nhập khẩu hay vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, mà còn ở biến số khó định lượng hơn nhiều: tốc độ lan tỏa thông tin và năng lực tự nâng cấp của lực lượng lao động địa phương.

Nếu thương mại mở ra các luồng hàng hóa, thì chính cái hiệu ứng "đón nhận tri thức" đi kèm mới là động cơ tạo ra nguồn nhân lực thực sự toàn cầu - những con người vừa hiểu thị trường nội địa, vừa nói được ngôn ngữ mà giới kinh doanh và đầu tư quốc tế cảm thấy quen thuộc và có thể đặt niềm tin.

Nhìn vào cách TP.HCM đã phát triển 50 năm qua, có thể thấy quy luật này lặp lại liên tục, dù dưới những hình thức khác nhau. Thời kỳ đầu, đó là tri thức về kinh tế thị trường được thử nghiệm thận trọng. Giai đoạn sau, đó là tri thức tài chính, ngân hàng, quản trị doanh nghiệp khi các tập đoàn đa quốc gia bắt đầu đặt văn phòng và nhà máy. Và hiện tại, đó là tri thức về công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế xanh và kinh tế số.

Thành phố đặt mục tiêu kinh tế số đóng góp 25% GRDP vào năm 2025, 40% năm 2030 và 50% năm 2045. Những chỉ tiêu phản ánh rõ niềm tin vào tương lai tăng trưởng của TP.HCM, nhưng cũng đầy tham vọng. Nó cũng phản ánh câu hỏi mà nhiều đô thị công nghiệp hóa từng đối mặt: Liệu mô hình tăng trưởng dựa vào thương mại, dịch vụ và bất động sản đã chạm ngưỡng chưa?

Trong nhiều năm, sức hút của TP.HCM là ở ba lĩnh vực đó, nhưng mô hình này đang bộc lộ giới hạn khi dư địa phát triển nội đô thu hẹp, áp lực hạ tầng gia tăng và cạnh tranh khu vực ngày càng mạnh. 

Đó cũng là quỹ đạo tự nhiên của hầu hết các đô thị từng đóng vai trò "cửa ngõ thương mại" trong khu vực, từ Hong Kong đến Thượng Hải. Khi chi phí đất đai và lao động tăng, động lực tăng trưởng buộc phải chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu, từ gia công sang sáng tạo giá trị. 

Nói cách khác, vai trò của Thành phố được kỳ vọng dịch chuyển từ "nơi tiếp nhận tri thức sớm nhất" sang "nơi sản sinh tri thức", một bước nhảy khó hơn nhiều, đòi hỏi khác hơn nhiều về thể chế tương ứng.

Vấn đề thể chế

Nghị quyết 260/2025/QH15, chính thức có hiệu lực từ đầu năm 2026, mở ra cơ chế đặc thù mới cho TP.HCM. Đây là động thái cho thấy chính quyền trung ương vẫn đặt cược vào Thành phố như đầu tàu thử nghiệm chính sách. Nhưng các chuyên gia cũng chỉ ra vấn đề lớn nhất hiện nay không còn chỉ là chuyện thiếu cơ chế. Điểm nghẽn lớn hiện nay còn ở khâu tổ chức thực thi.

Đây là nhận định quen thuộc với bất kỳ ai theo dõi các nền kinh tế chuyển đổi. Cơ chế pháp lý có thể được ban hành trong vài tháng, nhưng thực tế thực thi và quá trình phản hồi điều chỉnh chính sách thường mất nhiều năm. 

Có những dự án đầu tư tỉ đô nhưng chỉ riêng khâu chấp thuận chủ trương đã mất vài năm, điều mà bất kỳ nhà đầu tư quốc tế nào cũng sẽ ghi nhận là rủi ro đáng kể khi cân nhắc rót vốn dài hạn vào Thành phố.

Ví dụ đó cũng là bổ sung tốt cho câu chuyện cá nhân của tôi ở phần đầu. Thương mại và mở cửa tự nó tạo ra động lực đột phá về nhân lực và tri thức, nhưng đột phá đó chỉ hội tụ thành kết quả thực sự khi cơ chế đủ cởi mở để đón nhận. 20 năm trước, "cơ chế cởi mở" có nghĩa là cho phép thông tin và sách báo nước ngoài lưu hành dễ hơn hay cho phép ngân hàng nước ngoài mở văn phòng đại diện. 

Hôm nay, "cơ chế cởi mở" đã khác: tốc độ phê duyệt đầu tư, khung pháp lý cho hoạt động đổi mới sáng tạo, quyền tự chủ ngân sách và quy hoạch... Bản chất vấn đề không thay đổi: tri thức và vốn đều cần có đường ống đủ rộng để lưu chuyển.

Câu chuyện của những sinh viên kinh tế đầu những năm 2000 như tôi là một ví dụ nhỏ nhưng sống động cho cơ chế đó. 50 năm sau ngày bắt đầu công cuộc tái thiết, TP.HCM đang ở ngã rẽ giống như nhiều lần trước: từ trung tâm thương mại và gia công, định vị lại thành trung tâm sáng tạo và công nghệ. 

Lịch sử 50 năm qua cho thấy TP.HCM từng nhiều lần làm được như thế. Đó là nền tảng để hy vọng cho tương lai.■

Số liệu kinh tế gần đây của TP.HCM cho thấy Thành phố vẫn giữ vững vai trò đầu tàu: Năm 2025, TP.HCM tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu cả nước về xuất nhập khẩu, với kim ngạch 192,5 tỉ USD (xuất khẩu 91,4 tỉ USD) - những con số đáng nể với một thành phố nằm trong khu vực cạnh tranh khốc liệt về thu hút đầu tư.

Nhưng điều đáng quan tâm hơn các con số là hướng đi thành phố đang chọn cho giai đoạn tiếp theo. TP.HCM đang triển khai đề án xây dựng Trung tâm Đổi mới sáng tạo tầm cỡ quốc tế, đồng thời nghiên cứu cơ chế thử nghiệm (sandbox) cho quản lý tài sản số và công nghệ chuỗi khối.

Đây chính xác là phiên bản hiện đại của cùng logic của 20 năm trước: tạo ra những "cửa sổ" cho phép tri thức và công nghệ mới lưu chuyển vào Thành phố nhanh hơn so với phần còn lại của đất nước, từ đó tạo ra lớp nhân lực đủ sức cạnh tranh ở tầm quốc tế.